lược bỏ
Định nghĩa
- Động từ:
- Cắt bỏ những phần không cần thiết, làm cho gọn lại: "lược bỏ" chỉ hành động loại bỏ một số phần, đoạn, hoặc chi tiết trong một văn bản, bài nói, hoặc nội dung nào đó để làm cho nó ngắn gọn, súc tích hơn mà vẫn giữ được nội dung chính.
- Rút gọn, giản lược: "lược bỏ" cũng được dùng để chỉ việc giảm bớt, tinh lọc nội dung, nhấn mạnh vào những yếu tố trọng tâm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người biên tập đã lược bỏ một số đoạn dài dòng trong bài báo. (Người biên tập đã cắt bỏ những phần không cần thiết để bài báo ngắn gọn hơn.)
- Trong bản tóm tắt, chúng ta cần lược bỏ những chi tiết phụ. (Trong bản tóm tắt, chúng ta cần loại bỏ các chi tiết không quan trọng để tập trung vào ý chính.)
- Anh ấy lược bỏ vài câu trong bức thư để nó ngắn hơn. (Anh ấy rút gọn bức thư bằng cách bỏ đi một vài câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lược bỏ bớt": nhấn mạnh việc giảm bớt số lượng hoặc mức độ.
- Để bài thuyết trình hiệu quả, bạn nên lược bỏ bớt các số liệu không cần thiết. (Để bài thuyết trình hiệu quả, bạn nên giảm bớt các số liệu không quan trọng.)
"lược bỏ chi tiết": chỉ việc bỏ qua các thông tin nhỏ, không cốt lõi.
- Khi kể chuyện, ông thường lược bỏ chi tiết để câu chuyện hấp dẫn hơn. (Khi kể chuyện, ông thường bỏ qua các chi tiết nhỏ để câu chuyện hấp dẫn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Bỏ (động từ): loại ra, không dùng nữa.
- Hãy bỏ những câu lỗi trong bài viết. (Hãy loại bỏ những câu sai trong bài viết.)
Cắt bỏ (động từ): tách ra và loại đi — mạnh hơn "lược bỏ".
- Nhà xuất bản đã cắt bỏ toàn bộ chương cuối. (Nhà xuất bản đã loại bỏ hoàn toàn chương cuối.)
Từ đồng nghĩa
Rút gọn: làm cho ngắn gọn hơn.
- Hãy rút gọn bài viết xuống còn 500 từ. (Hãy làm bài viết ngắn gọn hơn còn 500 từ.)
Giản lược: lược bỏ để trở nên đơn giản hơn.
- Phương pháp giản lược giúp học sinh dễ hiểu. (Phương pháp đơn giản hóa giúp học sinh dễ hiểu.)
Tinh lọc: chọn lọc và giữ lại phần tốt nhất.
- Tinh lọc thông tin là kỹ năng quan trọng. (Chọn lọc thông tin là kỹ năng quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Lược bỏ gọn ghẽ: lược bỏ một cách khéo léo để nội dung trở nên súc tích, dễ nhìn.
- Bản báo cáo được lược bỏ gọn ghẽ, chỉ còn những số liệu chính. (Bản báo cáo được rút gọn khéo léo, chỉ còn những số liệu chính.)